WELCOME TO WWW.ANHSAOXANH.TOP

Hiển thị các bài đăng có nhãn Tin Học. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tin Học. Hiển thị tất cả bài đăng

CS 1.1: Tượng đài bất tử trong lòng thế hệ game thủ

Nếu bạn là một "game thủ đời đầu", chắc hẳn cái tên Half-Life 1.1 hay thường được gọi thân thuộc là CS 1.1 đã không còn xa lạ. Đây không chỉ là một trò chơi điện tử đơn thuần, mà còn là cả một bầu trời ký ức, là những buổi chiều trốn học cùng đám bạn ra quán net "cày" xuyên màn đêm. Dù đã trải qua hơn hai thập kỷ, sức hút của tựa game này vẫn chưa bao giờ hạ nhiệt, thậm chí còn được tối ưu để hoạt động mượt mà trên cả những hệ điều hành hiện đại như Windows 10.

Được phát triển bởi Valve và ra mắt lần đầu vào năm 1998, Half-Life 1.1 đã đặt nền móng vững chắc cho thể loại bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS). Sự kết hợp giữa lối chơi hành động nghẹt thở, cốt truyện sâu sắc và đặc biệt là bản mod Counter-Strike đã biến nó trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu. Cho đến tận bây giờ, khi nhìn thấy những khẩu AK-47 hay bản đồ Dust2 huyền thoại, cảm giác phấn khích trong lòng mỗi người chơi vẫn vẹn nguyên như ngày đầu.

Tại sao CS 1.1 vẫn là "tình yêu" của bao thế hệ?

Dù công nghệ đồ họa ngày nay đã đạt tới ngưỡng siêu thực, nhưng CS 1.1 vẫn giữ được vị thế đặc biệt nhờ vào những giá trị cốt lõi không thể thay thế:

  • Lối chơi chiến thuật đỉnh cao: CS 1.1 không chỉ đơn thuần là "bắn và chạy". Game đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đồng đội, khả năng phán đoán tình huống và kỹ năng kiểm soát độ giật của từng loại súng. Mỗi ván đấu là một bài toán chiến thuật đầy cân não.
  • Hệ thống vũ khí mang tính biểu tượng: Ai có thể quên được cảm giác "sấy" AK-47 đầy uy lực, tỉa tót với AWP hay những tình huống "eco" chỉ với súng lục Desert Eagle? Mỗi loại vũ khí đều có độ giật và cảm giác bắn rất riêng, tạo nên sự cân bằng tuyệt vời.
  • Bản đồ thiết kế thông minh: Những bản đồ như Dust2, Italy hay Inferno đã trở thành "thánh địa" của làng FPS. Chúng được thiết kế tinh tế với các điểm nấp, góc kê súng và lối đi chiến thuật giúp cả người mới lẫn cao thủ đều dễ dàng làm quen.
  • Cấu hình "siêu nhẹ": Một trong những điểm cộng lớn nhất là game chạy cực mượt trên mọi cấu hình máy tính, kể cả những chiếc máy đời cũ. Bạn không cần một dàn PC hàng chục triệu đồng để có thể tận hưởng trọn vẹn những trận đấu súng nảy lửa.
  • Khả năng tùy biến vô hạn: Nhờ hệ thống mod phong phú, người chơi có thể thoải mái thay đổi trải nghiệm từ chế độ Zombie, Surf, Hide & Seek cho đến bắn dao giải trí. Sự sáng tạo của cộng đồng game thủ chính là "nhiên liệu" giúp CS 1.1 sống mãi.
  • Chế độ Multiplayer gắn kết: Khả năng chơi qua mạng LAN đã tạo nên những trận đấu "huynh đệ tương tàn" đầy tiếng cười tại các quán net. Đây chính là sợi dây kết nối hàng triệu game thủ trên khắp thế giới.

Những hạn chế cần lưu ý

Dù là một huyền thoại, nhưng chúng ta cũng cần nhìn nhận khách quan về những hạn chế của CS 1.1 trong thời đại ngày nay:

  • Đồ họa lỗi thời: So với những siêu phẩm FPS hiện đại với công nghệ Ray Tracing hay hiệu ứng cháy nổ chân thực, đồ họa của CS 1.1 rõ ràng đã quá cũ kỹ, khối hình nhân vật còn thô cứng và bề mặt vật thể thiếu độ chi tiết.
  • Thiếu các tính năng hiện đại: Game không hỗ trợ hệ thống ghép trận (matchmaking) tự động, không có hệ thống xếp hạng theo mùa hay các vật phẩm trang trí vũ khí (skins) như các trò chơi đương đại.
  • Vấn đề về gian lận: Do cơ chế cũ và sự thiếu hụt các phần mềm chống gian lận thế hệ mới, việc gặp phải người chơi sử dụng phần mềm hỗ trợ trong các server công cộng vẫn là điều khá phổ biến.

Đánh giá tổng kết

Nhìn chung, Half-Life 1.1 hay CS 1.1 không chỉ là một trò chơi, đó là một phần lịch sử của ngành công nghiệp game thế giới. Nó đại diện cho thời kỳ hoàng kim của các quán net, của những tình bạn được gắn kết qua màn hình máy tính. Dù đồ họa đã lỗi thời và thiếu đi những tính năng hào nhoáng, nhưng "cái chất" riêng trong lối chơi, sự cân bằng trong chiến thuật và cảm giác súng "thật tay" vẫn khiến CS 1.1 trở thành một tượng đài khó lòng xô đổ.

Nếu bạn muốn tìm lại cảm giác hoài niệm, hoặc đơn giản là muốn thử sức với một tựa game đã định hình nên cả một thế hệ, CS 1.1 vẫn là lựa chọn hoàn hảo. Nó dễ tiếp cận, không yêu cầu cấu hình cao và quan trọng nhất là luôn mang lại những giây phút giải trí thuần túy nhất. Dù thời gian có trôi qua, những trận đấu tại Dust2 vẫn sẽ mãi là những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong cuộc đời mỗi game thủ.

Đọc tiếp »

Hồi ức về những "cỗ máy" ghi đĩa DVD/VCD huyền thoại một thời

Nếu bạn là thế hệ 8x hay 9x đời đầu, chắc hẳn vẫn còn nhớ cái thời mà những chiếc đĩa CD, DVD là kho tàng lưu trữ quý giá nhất. Từ những bộ phim bom tấn, album nhạc yêu thích cho đến những dữ liệu quan trọng, tất cả đều được gói gọn trong những chiếc đĩa tròn bóng loáng. Để tạo ra được một chiếc đĩa "xịn", chúng ta từng phải cậy nhờ vào những phần mềm ghi đĩa đình đám mà ngày nay, dù công nghệ lưu trữ đám mây đã lên ngôi, chúng vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong ký ức của nhiều người.

Hãy cùng điểm lại những gương mặt vàng trong làng ghi đĩa, những phần mềm đã từng là "trợ thủ" đắc lực giúp chúng ta sao lưu và chia sẻ dữ liệu một cách đầy hào hứng.

DVD Cloner – "Anh cả" trong làng sao chép

Suốt nhiều năm liền, DVD Cloner luôn là cái tên đứng đầu danh sách lựa chọn của người dùng mỗi khi muốn sao lưu đĩa. Không chỉ là một phần mềm ghi chép thông thường, nó mang đến trải nghiệm chuyên nghiệp với độ ổn định cực cao.

Điểm hay nhất của phần mềm này chính là khả năng tối ưu hóa dung lượng bằng cách kết hợp nhiều đĩa DVD vào định dạng BD-R/RE, giúp người dùng tiết kiệm đáng kể số lượng đĩa trắng. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi giữa các định dạng từ DVD9 sang DVD5 mà vẫn bảo toàn nguyên vẹn chất lượng hình ảnh, âm thanh là lý do khiến nó luôn giữ vững ngôi vương trong lòng người dùng.

Xilisoft DVD Copy 2 – Sự chính xác đến từng chi tiết

Khi nhắc đến sự hoàn hảo trong việc sao chép, Xilisoft DVD Copy 2 là cái tên không thể bỏ qua. Đây là lựa chọn hàng đầu cho những ai yêu cầu sự tỉ mỉ, muốn tạo ra những bản sao y hệt bản gốc.

Điểm hay nhất của Xilisoft chính là khả năng sao chép tỉ lệ 1:1 trong mọi phân vùng, ngay cả khi chiếc đĩa gốc đã đầy dữ liệu. Sự linh hoạt và mạnh mẽ này giúp nó trở thành một công cụ "phải có" trong bộ sưu tập phần mềm của những người chuyên sưu tầm đĩa phim hay phần mềm bản quyền.

123 Copy DVD Gold – "Cứu tinh" cho những chiếc đĩa trầy xước

Có bao giờ bạn rơi vào tình trạng chiếc đĩa kỷ niệm bị trầy xước và không thể đọc được dữ liệu? 123 Copy DVD Gold chính là giải pháp mà chúng ta thường tìm đến để "cứu vớt" những dữ liệu quý giá đó.

Điểm hay nhất của phần mềm này là khả năng khôi phục dữ liệu từ những chiếc đĩa bị hỏng hóc vật lý. Bên cạnh đó, nó còn hỗ trợ vượt qua các mã vùng và mã hóa bảo mật, giúp việc sao chép trở nên dễ dàng và không bị giới hạn bởi các rào cản kỹ thuật thương mại.

Tipard DVD Cloner – Đơn giản nhưng đầy sức mạnh

Nếu bạn không phải là một chuyên gia về máy tính nhưng vẫn muốn ghi đĩa chuyên nghiệp, Tipard DVD Cloner chính là câu trả lời dành cho bạn. Giao diện thân thiện của nó giúp mọi thao tác trở nên nhẹ nhàng hơn bao giờ hết.

Điểm hay nhất của Tipard là sự kết hợp hoàn hảo giữa tính dễ sử dụng và khả năng tùy chỉnh chuyên sâu. Người dùng có thể chọn sao chép toàn bộ nội dung hoặc chỉ trích xuất những phần mình thực sự cần thiết, mang lại sự tiện lợi tối đa cho công việc lưu trữ cá nhân.

Aimersoft DVD Copy – Đập tan nỗi lo về bản quyền

Trong thời kỳ đĩa phim DVD thương mại được bảo vệ nghiêm ngặt bằng các mã hóa chống sao chép như CSS, RC hay RCE, Aimersoft DVD Copy nổi lên như một "kẻ phá luật" đầy bản lĩnh.

Điểm hay nhất chính là khả năng bỏ qua mọi rào cản mã hóa thương mại một cách mượt mà. Với Aimersoft, người dùng không cần phải đau đầu tìm cách đối phó với các cơ chế bảo vệ phức tạp, chỉ cần vài cú click chuột là đã có thể sở hữu một bản sao hoàn chỉnh.

1Step DVD Copy – Tốc độ và sự linh hoạt

Đúng như cái tên của mình, 1Step DVD Copy hướng đến sự nhanh gọn. Đây là công cụ lý tưởng cho những ai muốn trích xuất dữ liệu từ đĩa sang các thiết bị di động như iPhone, iPod hay đơn giản là lưu vào ổ cứng máy tính.

Điểm hay nhất của phần mềm này là khả năng nén dữ liệu cực đỉnh, cho phép lưu trữ video với chất lượng tương đương bản gốc nhưng chỉ chiếm 10% dung lượng ban đầu. Sự nhỏ gọn và hiệu quả này đã giúp nó chiếm được cảm tình của rất nhiều người dùng yêu công nghệ thời bấy giờ.

Magic DVD Copier – Mạnh mẽ và đáng tin cậy

Magic DVD Copier là một công cụ sao chép DVD có sức mạnh đáng nể nhưng lại cực kỳ thân thiện với người mới bắt đầu. Nó là người bạn đồng hành tin cậy cho những ai muốn sao lưu phim vào ổ cứng mà không muốn mất đi bất kỳ giá trị hình ảnh nào.

Điểm hay nhất chính là khả năng trích xuất đĩa DVD được bảo vệ vào ổ cứng mà hoàn toàn không bị giảm chất lượng. Đây thực sự là một lựa chọn "đáng đồng tiền bát gạo" cho những ai muốn xây dựng một thư viện phim kỹ thuật số từ bộ sưu tập đĩa vật lý của mình.

WinX DVD Copy Pro – Chuyên gia phục hồi dữ liệu

WinX DVD Copy Pro không chỉ dừng lại ở việc sao chép thông thường, nó là một bộ công cụ đa năng đáp ứng hầu hết các nhu cầu của người dùng từ cơ bản đến nâng cao.

Điểm hay nhất chính là khả năng khôi phục dữ liệu từ các đĩa DVD bị trầy xước nặng, một tính năng mà không phải phần mềm nào cũng làm tốt. Ngoài ra, khả năng chuyển đổi trực tiếp sang định dạng MPEG2 giúp người dùng dễ dàng lưu trữ và phát lại video trên nhiều nền tảng khác nhau.

Leawo DVD Copy – Sự tinh tế trong từng chế độ

Leawo DVD Copy mang đến cho người dùng một trải nghiệm ghi đĩa vô cùng chuyên nghiệp với các tùy chọn đa dạng, phù hợp với nhu cầu từ người dùng phổ thông đến những người đam mê điện ảnh.

Điểm hay nhất của phần mềm này là cung cấp các chế độ sao chép linh hoạt như: full film (sao chép toàn bộ), main movie (chỉ sao chép phim chính) và tùy chỉnh theo ý muốn. Điều này giúp người dùng kiểm soát hoàn toàn dung lượng và nội dung mình muốn lưu trữ trên đĩa mới.

1Click DVD Copy – Công nghệ sửa lỗi độc quyền

Kết thúc danh sách này là 1Click DVD Copy, một cái tên nổi tiếng với sự đơn giản nhưng hiệu quả cực cao. Đúng như tên gọi, chỉ với một cú click, bạn đã có thể hoàn thành công việc sao chép đĩa.

Điểm hay nhất nằm ở công nghệ sửa lỗi CPRx độc quyền, đảm bảo mức độ thành công gần như tuyệt đối ngay cả khi bạn đang xử lý những chiếc đĩa cũ kỹ hoặc bị trầy xước. Đây chính là "vũ khí bí mật" giúp 1Click DVD Copy luôn đứng vững trong top những phần mềm ghi đĩa được tin dùng nhất.

Nhìn lại những phần mềm này, chúng ta không chỉ nhớ về một công cụ kỹ thuật mà còn nhớ về cả một thời kỳ đầy kỷ niệm. Dù ngày nay việc ghi đĩa không còn phổ biến như xưa, nhưng những phần mềm này vẫn mãi là một phần của lịch sử công nghệ, những công cụ đã góp phần tạo nên "bầu trời tuổi thơ" của biết bao nhiêu người.

Đọc tiếp »

Hồi ức 8x, 9x: Từ món bánh "huyền thoại" đến trò cướp cờ đầy máu lửa

Nếu bạn thuộc thế hệ 8x hay 9x đời đầu, chắc hẳn mỗi lần nhắc đến những "từ khóa" như bánh nắp hầm, thẻ thương binh hay trò cướp cờ, tâm hồn bạn lại rung rinh như lần đầu crush tỏ tình. Thời đó, làm gì có smartphone hay TikTok để giải trí, thế giới của chúng ta chỉ gói gọn trong những trò chơi dân gian và những món ăn "độc bản" mà nhắc lại chỉ thấy bồi hồi.

Bánh nắp hầm – Đặc sản "sang chảnh" thời bao cấp

Ngày xưa, khi mà lũ trẻ bây giờ chỉ biết đến trà sữa hay pizza, thì đám 8x, 9x chúng mình lại "phát cuồng" vì bánh nắp hầm. Cái tên nghe thì có vẻ hơi "công nghiệp" nhưng thực chất nó là món bánh bột mì trộn đường, được nặn hình tròn dẹt trông y hệt cái nắp hầm trú ẩn thời chiến. Đây được xem là món ăn "siêu sao" thời bấy giờ, ai mà được mẹ mua cho một cái thì đúng là "đại gia" trong xóm. Ăn miếng bánh cứng cáp, ngọt nhẹ mà thấy đời hạnh phúc lạ lùng, chứ đâu như bây giờ ăn gì cũng phải check-in sang chảnh.

Thẻ thương binh – Một thời hào hùng và đầy ưu tiên

Nhắc đến thẻ thương binh, thế hệ chúng mình không chỉ thấy sự kính trọng mà còn là những ký ức về sự ưu tiên đặc biệt. Thời đó, những người có tấm thẻ này đi đâu cũng được "cửa trên": từ việc đi tàu xe, qua cầu phà cho đến chuyện học hành, chữa bệnh. Đó là cách mà xã hội thời bấy giờ tri ân những người đã cống hiến cho đất nước. Nhìn lại mới thấy, thế hệ ông bà, cha mẹ chúng ta đã trải qua những năm tháng gian khổ nhưng đầy tình nghĩa biết bao.

Cướp cờ – "Đại hội võ lâm" của lũ trẻ trong xóm

Nếu bây giờ trẻ con thường đóng cửa chơi game một mình, thì ngày xưa, mỗi buổi chiều là cả xóm lại náo loạn vì trò cướp cờ. Chỉ cần một vòng tròn vẽ vội trên đất, một cái khăn hoặc cờ cắm ở giữa, thế là đủ để tạo nên một "trận chiến" nảy lửa. Luật chơi thì đơn giản: nghe gọi tên là lao lên, rình rập, chờ sơ hở rồi "cướp" lấy khăn chạy về đội. Vừa chạy vừa cười, vừa sợ bị đối phương đập vào người, cảm giác đó đúng là "đỉnh của chóp" mà không trò chơi công nghệ nào thay thế được.

Tại sao chúng ta hay hoài niệm?

  • Sự kết nối: Thời đó chúng ta chơi với nhau bằng "tương tác thật", không cần Wi-Fi vẫn vui quên lối về.
  • Sự quý giá: Vì cái gì cũng thiếu thốn, nên một món ăn hay một trò chơi đều trở thành kỷ niệm khắc sâu vào tâm trí.
  • Bài học cuộc sống: Những trò chơi dân gian dạy cho chúng ta sự nhanh nhẹn, đoàn kết và cả cách chấp nhận thất bại một cách hài hước nhất.

Dù thời thế thay đổi, từ vựng cũng đã cập nhật theo kiểu "gen Z", nhưng những ký ức về bánh nắp hầm hay trò cướp cờ vẫn mãi là một phần "di sản" quý giá của thế hệ 8x, 9x. Bạn có còn nhớ mình từng "bá đạo" ở trò chơi nào không? Chia sẻ ngay để xem có ai cùng "tần số" không nhé!

Đọc tiếp »

Nhớ về một thời Yahoo Messenger: Những mẹo nhỏ để cuộc vui thêm trọn vẹn

Nếu bạn thuộc thế hệ 8x hay 9x đời đầu, chắc hẳn cái tên Yahoo Messenger (Y!M) vẫn gợi lên biết bao ký ức đẹp đẽ. Đó là những tối "online" chờ đợi tiếng chuông tin nhắn "ting ting" quen thuộc, là những dòng status đầy tâm trạng hay những lần khoe webcam với bạn bè. Dù giờ đây công nghệ đã thay đổi rất nhiều, nhưng nhắc lại những thủ thuật nhỏ ngày ấy vẫn khiến chúng ta thấy bồi hồi.

Để giúp trải nghiệm trò chuyện qua webcam trở nên thú vị và mượt mà hơn trên Yahoo Messenger, ngày trước chúng ta thường hay bỏ túi một vài mẹo nhỏ. Bạn có còn nhớ cách tối ưu hóa hình ảnh không?

  • Điều chỉnh chất lượng hình ảnh: Trong phần cài đặt Preferences, bạn có thể dễ dàng tìm đến mục Webcam. Tại đây, một thanh trượt quyền năng sẽ giúp bạn quyết định chất lượng video. Nếu muốn hình ảnh rõ nét, bạn chỉ cần kéo thanh trượt về phía "Better Quality". Ngược lại, nếu mạng hơi chậm, việc kéo về hướng "Faster Speed" sẽ giúp hình ảnh truyền tải nhanh hơn, tránh tình trạng giật lag.
  • Sáng tạo với dòng trạng thái (Status): Thay vì để mặc định dòng chữ "View my webcam" nhàm chán, bạn hoàn toàn có thể tự tay thay đổi nội dung hiển thị mỗi khi mở cam. Chỉ cần nhập dòng trạng thái yêu thích vào ô "When I show my webcam, change my status message to", bạn đã có thể cá tính hóa cuộc trò chuyện của mình rồi.

Dù Yahoo Messenger đã trở thành một phần của lịch sử, nhưng những tính năng tùy chỉnh đầy tinh tế này chính là minh chứng cho một thời kỳ công nghệ mà ở đó, sự kết nối giữa người với người luôn được đặt lên hàng đầu. Hy vọng chút hoài niệm này sẽ giúp bạn có những giây phút thư giãn thật vui vẻ!

Đọc tiếp »

Làm Bướm Xinh Cho Yahoo

 

Hãy tạo ra 6 cái nick ảo và add 6 cai nick đó rồi add cả nick thật của mình

Chú ý máy bạn phải hiện ra addressbook thì làm mới thành côngCó nghĩa là Addressbook phải hiện ra danh sách bạn

 

 


Sửa từng contact details

Số 1 là nick thật

Lần lượt số 2,3,4,5,6,7 là nick ảo

Chú ý:Chỉ cho vào ô đầu tiên trong 3 ô

=============================================

1E  (¯¯`·.¸          My LoVe For You           ¸.·´¯¯)
2N        (         °·.¸        ~\    / ~       ¸.·°        )
3G            (     (0)   °·.¸ °:¦:° ¸.·°   (0)     )
4L                 °· . ¸ ¸¸¸¸¸ |  | ¸¸¸¸¸ ¸ . ·°
5A                        ¸.·°       |  |       °·.¸
6N                    /        ¸.·´`··´`·.¸        \
7D                   (_ ¸.·°   forever    °·.¸ _)

=============================================

A            *.L.*              *.O.*                  *.V.*                *.E.*
B        *.*        *.*   *.*        *.*          *.*        *.*    *.*       *.*
C      *.*                *                   *.* *.*                  *               *.*
D        *.*       Tình_Yêu      *.*        *.*        Bat_Tu        *.*
E            *.*         T         *.*   ™Yêu™   *.*         ?         *.*
F                  *.*        *.*        *.*Em*.*        *.*        *.*
G                        *.*               ™Nhiêu™               *.*

=============================================

Lưu ý đối với cái này thì dòng 1 là group

!!!!!!!                                         .÷*****÷.    love    .÷*****÷.
!                                     .**'               '**.      .**'              '**.
!!                                  .**'               Anh Yêu Em               '**.
!!!                                   '**.                                               .**'
!!!!         .+****+.            '**.               Love                .**'          .+****+.
!!!!!        :  Cha`ng :                '**.         _Va`_         .**'                : Na`ng  :
!!!!!!        `*****´           .÷*****÷.    love    .÷*****÷.           `*****´
!!!!!!!    `*-................-*´           *...*     `*÷*´    *...*            `*-................-*´

=============================================

A                      "·´`·.(*·.¸(`·.¸ ¸.·´)¸.·*).·´`·"
B                   "* † * My "LoVe" FoReVeR * † *"
C   "·´¨*·.¸¸.*..^_^ Chi Yêu Mình Em ^_^..*.¸¸.·*¨."
D                      "·´`·.(¸.·´(¸.·* *·.¸)`·.¸).·´`·"
E                                       *(¨`·.·´¨)*
F                                           `·.¸.·´

=============================================

Add 12 Nick 10 nick ảo và 2 nick thật (thực ra là nick ảo của người khác cho dể hiểu)

A               ((  `  '- "  ` ´ "  -'  ´  )).............................((  `  '- "  ` ´ "  -'  ´  ))
B                  )         -        -         (....................................)         -        -         (
C               /            (0 _ 0)           \............................./            (0 _ 0)           \
D                 \             (0)            /..................................\             (0)            /
E                   _     '-.._'='_..-'      _.................................._     '-.._'='_..-'      _
F      /`;  #  '  #  '  #  .-.  #  '  #  '  #  ;´\........./`;  #  '  #  '  #  .-.  #  '  #  '  #  ;´\
G      \_))                   '^'                   ((_/..........\_))                   '^'                   ((_/
H       #.             Ti`nh Ye^u               .#..........#.             Ti`nh Ye^u               .#
I          '#.      Cua Chu'ng Mi`nh     .#'............'#.      Cua Chu'ng Mi`nh     .#'
K          /  '#.              La                 .#' \............./  '#.              La                 .#' \
L         _\   \'  #.  Vi~nh Cuu  .#  '/   /_........ _\   \'  #.  Vi~nh Cuu  .#  '/   /_
M           (( (__)         '#'         (__) ))...................(( (__)         '#'         (__) ))

=============================================

=============================================

1       *********o0o*********              .•:%¨`•..•´¨%:•.            *********o0o*********
2                         (\__/)                          *•-:::::::::::::::::I:::::::::::::::-•*                           (\__/)
3                        (>'o'<)                         *•-:::::::::::::::::::::::::::::::::::-•*                         (>'o'<)
4                        (")_(")                           *•-:::::::::::::Love:::::::::::-•*                          (")_(")
5         *(`·.¸(`·.¸*¤*¸.·´)¸.·´)*              *•-:::::::::::::::::::::::::::-•*              *(`·.¸(`·.¸*¤*¸.·´)¸.·´)*
6   »~:¤.·º`·. I LOVE YOU .·´º·.¤:~«            *•-::::You::::-•*             »~:¤.·º`·. I LOVE YOU .·´º·.¤:~«
7          *(¸.·´(¸.·´*¤*`·.¸)`·.¸)*                         *•-::::-•*                         *(¸.·´(¸.·´*¤*`·.¸)`·.¸)*

=============================================

1                                                                                                                       .÷*****÷.     Khanh     .÷*****÷.
2                         (\__/)                                                                                 .**'               '**.   My  .**'                '**.                                                                      (\__/)
3                        (>'o'<)                                                                               .**'               Anh  Yêu  Em                 '**.                                                                     (>'o'<)
4                        (")_(")                                                                                   '**.                                               .**'                                                                           (")_(")
5         *(`·.¸(`·.¸*¤*¸.·´)¸.·´)*                                           .+****+.            '**.               Love                .**'          .+****+.                                *(`·.¸(`·.¸*¤*¸.·´)¸.·´)*
6   »~:¤.·º`·. I LOVE YOU .·´º·.¤:~«                                   :  Cha`ng :                '**.         _Va`_         .**'                : Na`ng  :                           »~:¤.·º`·. I LOVE YOU .·´º·.¤:~«
7          *(¸.·´(¸.·´*¤*`·.¸)`·.¸)*                                            `*****´           .÷*****÷.    love    .÷*****÷.           `*****´                                  *(¸.·´(¸.·´*¤*`·.¸)`·.¸)*
8                                                                                     `*-................-*´           *...*     `*÷*´    *...*            `*-................-*´

=============================================

1                                     »~:.·º`·.*(`'·.¸(`'·.¸Ma~i  Ye^u  Anh  Ma`  Tho^i¸.·'´)¸.·'´)*.·´º·.:~
2                -:¦:-·.¸¸.·º¯¯*-:¦:- -»º«-(¯`·.[E][M][.]--[H][A][N]--[E][M][.].·´¯)-»º«- -:¦:-*¯¯º·.¸¸.-:¦:-
3                   ((¯`½`«`·.%(*·.¸(`·.¸ {V}{I}{Q}{U}{A}{Y}{E}{U}{A}{N}{H} ¸.·´)¸.·*)%.·´»½´¯))
4           (¯`H´¯)          ".´¯¯*·.¸¸.·º°.Mo^~i-Ha^.n-Na`y-Bi't-Ti'nh-Sao-Da^y.°º·.¸¸.·*¯¯`."        (¯`Q´¯)
5            `*.¸.*´                           (\__/)".´`·.(¸.·´(¸.·*[DauWa']*·.¸)`·.¸)¸.·´`·"(\__/)                         `*.¸.*´
6          ¸.•´¸.•*¯¯)¸.•*¯¯)      (>'o'<)                    (*(¯¯`·.·´¯¯)*)                     (>'o'<)      (¯¯*•.¸(¯¯*•.¸`•.¸
7         (¸.•´(¸.•´¸.•´¸.•¯¯•.    (")_(")                           `~,|,~´                             (")_(")    .•´¯¯•.¸¸`•.¸)`•.¸)

=============================================

A                    Love                         .÷*****÷.                      .÷*****÷.                          You
1                                            .** '                   ' **.     .** '                   ' **.                                             .
2                                        .** '                              **                             ' **.
3                                            .** '                   ...ONLY...                  ' **.                                              .
4                .+***+.                   .** '               ..LOVE..               ' **.                     .+***+.                   .
5            :     ±          :                     .** '                                    ' **.                     :           ±     :                 .
6            :       *+.+´       .+**+.         '.**.                       .**.'         .+**+.        `+.+*       :
7               `*-..........-*´              *...*              `*÷*´              *...*                 `*-..........-*´

=============================================

1  «»«»«»«»«»«»«»             ::::::::*.T.*:::::::::::::*.K.*:::::::::::::::::::(¯¯`·.¸   *   ¸.·´¯¯):::::::::::::::::::*.K.*:::::::::::::*.T.*:::::::::::             «»«»«»«»«»«»«»
2       «»«»«»«»«»«»«»        ::::::*.*::::::::*.**.*:::::::*.*::::::::::(¯¯`·.¸ILoveYou¸.·´¯¯)::::::::::*.*::::::::*.**.*:::::::*.*::::::::        «»«»«»«»«»«»«»
3           «»«»«»«»«»«»«»    ::::*.*:::::(¯`·¸¸·´¯):::::::*.*:::::::::::::(¯¯`·.¸   !  ¸.·´¯¯):::::::::::::*.*:::::::(¯`·¸¸·´¯)::::::::*.*::::    «»«»«»«»«»«»«»
4               «»«»«»«»«»«»«»::::::*.*:::::::°·.¸¸.·°:::::::*.*:::::::::::::::::::(¯¯`·.¸¸.·´¯¯):::::::::::::::::::*.*:::::::°·.¸¸.·°::::::::*.*::::::«»«»«»«»«»«»«»
5           «»«»«»«»«»«»«»    :::::::::*.*::::::::::::::::::*.*:::::::::::::::::::::::::::::(¯`·..·´¯):::::::::::::::::::::::::::::*.*::::::::::::::::::*.*::::::::::    «»«»«»«»«»«»«»
6       «»«»«»«»«»«»«»        :::::::::::::*.*:::::::::::*.*::::::::::::::::::::::::::::::::::::°:¦:°::::::::::::::::::::::::::::::::::::*.*:::::::::::*.*::::::::::::::         «»«»«»«»«»«»«»
7  «»«»«»«»«»«»«»             :::::::::::::::::::::*.*::::::::::::°·.¸ °:¦:° ¸.·°::::::::::::::::::::::::::::°·.¸ °:¦:° ¸.·°:::::::::::*.*:::::::::::::::::::::::             «»«»«»«»«»«»«»

=============================================

1E   (¯¯`·.¸              My L0v3 F0r Y0u         ¸.·´¯¯)             (¯¯`·.¸              My L0v3 F0r Y0u            ¸.·´¯¯)           	
2N      (         °·.¸           ~\     / ~          ¸.·°         )                       (         °·.¸           ~\     / ~          ¸.·°         )
3G           (        (0)    °·.¸ °:¦:° ¸.·°    (0)        )                               (        (0)    °·.¸ °:¦:° ¸.·°    (0)        )
4L                 °· . ¸ ¸¸¸¸¸  |   | ¸¸¸¸¸ ¸ . ·°                                           °· . ¸ ¸¸¸¸¸   |   |  ¸¸¸¸¸ ¸ . ·°
5A                         ¸.·°       |   |       °·.¸                                                         ¸.·°       |   |       °·.¸
6N                        /       ¸.·´`··´`·.¸       \                                                      /       ¸.·´`··´`·.¸         \
7D                    (_ ¸.·° B4By_L0v3 °·.¸ _)                                                (_ ¸.·° B4By_L0v3 °·.¸ _)

=============================================

A#     #     #     # '.•´'     #     #     #     #     #     #     #     #     #'`•.      #     #     #     #     #
B   #     #     #.•·          ° .   #     #     #  ^------^     #     #     #. °          ·•. #     #     #     #     #      
C#    #     #·•.                    °.¸.¤'¤.¸.°     ·       ·      ¤.¸.°'°.¸.¤                    .•· #     #     #     #     #
D   #     # ·•.                              -I—    -Love—    -You—                               .•·    #     #     #     #
E#    #    #·•.                                                                                                 .•·#     #     #     #     #
F   #     #    #·•.               .+•¨¨\/.                               .\/¨¨•+.                .•· #     #     #     #     #
G#     #     #     # · •. •     #     #     #     #·•.•·     #     #     #     #• .• ·    #     #     #     #     #

=============================================

1                                      ¸.·°¯¯°·.¸         ¸.·°¯¯°·.¸                   ¸.·°¯¯°·.¸         ¸.·°¯¯°·.¸
2                              ¸.·°                  °·.¸/                   °·.¸      ¸.·°                   \¸.·°                   °·.¸
3                      ¸.·°        .·                  .· \                      (¯`v´¯)                      / ·.                  ·.        °·.¸
4              ¸.·°             /.¸.·°·.         /.¸.·°·.                    `·.¸.·´                    .·°·.¸.\         .·°·.¸.\             °·.¸
5       ¸.·° ¸. ·° °·.¸¸.·              ·.¸.·              °·.¸             LOVE             ¸.·°              ·.¸.·               ·.¸.·°  °· .¸ °·.¸
6                                                                            °·.¸                   ¸.·°
7                                                                                     °·.¸¸.·°

=============================================

1              _______          _____                   /# # # # # \   
2            /# # # # #\   /#/¯\#\               /# /           /# /    
3           /# /¯¯¯¯/# /     _____          __/# /_         /# /   ____))              ___         __ 
4        /# /                    /### #\        / # # # /       /# /  /### #\          /# #\     /# /
5      /# /          __       /#/¯¯¯\#\    ¯¯/# /¯       /# /  /#/¯¯¯\#\      /#/ \#\ /# /
6    /# /____/# /      \#\ ___/#/      /# /____/# /   \#\ ___/#/    /#/     \# # /
7    \# # # # # /          \ # # # /        \# # # # # /       \ # # # /    /#/          \ #/

=============================================

A     l#l                 /#/  /#/¯\#\             /# ### #\       /#/¯\#\   //
B     l#l               /#/ ______                /#/¯¯¯¯¯\#\     ______   //       0
C     l#l             /#/ /### #\       __/#/__          /#/  /# ## #\        /#/
D     l#l          /#/ /#/¯¯¯ \#\   /#####/       /#/  /#/¯¯¯\#\     /#/
E     l#l      /#/   /#/         /#/   ¯¯/#/¯¯        /#/  /#/         /#/   /#/
F     l#l__ /#/   \#\ ___/#/       /#/ _____/#/    \#\___/#/   /#/
G    l#  #  #/       \ # # # /         /# #  #  # #/        \### #/   /#/

Đọc tiếp »

74 Thu Thuat Windows XP

 
74 Thủ Thuật Windows XP

Bạn hẳn từng nghĩ mình đã biết tất cả, hoặc ít nhất cũng biết tất cả về Windows. Nhưng rồi bạn sẽ thấy rằng hầu như lúc nào bạn cũng loay hoay để tìm phương pháp mới tốt hơn để di chuyển tập tin, chữa lỗi đĩa, vá lỗ hổng bảo mật hoặc lướt web. Dù bạn cần ghi lên CD, mã hoá một thư mục hay tìm một mạng không dây, lúc nào cũng còn nhiều thủ thuật mới ngay cả đối với người có nhiều kinh nghiệm. Sau đây là 74 cách nhanh và gọn để làm cho Windows hoạt động tốt hơn. Những phương pháp nhanh gọn để 'thuần phục' hệ điều hành... từ việc tinh chỉnh tốc độ, kiểm tra bảo mật đến các thủ thuật giải quyết hỏng hóc.
Các thủ thuật về tập tin
1. Đưa 'cây' về chỗ cũ: Bạn mở một thư mục, nhưng không có cây thư mục nào ở bên trái. Phải làm gì đây? Chỉ cần nhấn biểu tượng Thư mục trên thanh công cụ Standard (trong 2000, Me và XP), hoặc chọn View-Explorer Bar-Folder (trong mọi phiên bản)
2. Tuỳ biến Details, phần 1: Muốn thay đổi thứ tự của Name, Size, Type, Date Modifield và của các cột khác trong bảng duyệt Details mặc định (nhấn View-Details), bạn chỉ cần đặt con trỏ trên đầu cột rồi kéo sang phải hoặc sang trái.
3. Tuỳ biến Details, phần 2: Tại sao ta để các cột Details theo mặc định? Bạn nhấn phải lên một đầu cột bất kỳ và chọn một khoản mục không có dấu check để bổ sung thông tin đó vào, hoặc bỏ chọn để loại bỏ nó. Bạn có thể chọn thông qua hộp thoại bằng cách chọn More trong trình đơn nhấn phải (hoặc View-Choose Columns hoặc View-Choose Details trên trình đơn chính)
4. Có hình ảnh lớn: Khi nào cần xem nhiều chi tiết của một thư mục hoặc một cửa sổ Internet Explorer, bạn chỉ cần ấn để xem cửa sổ đó trong chế độ toàn màn hình. Sau đó ấn lại để quay về chế độ xem bình thường. Ngoài ra, nếu đang dùng Windows 2000, Me hoặc XP, bạn có thể bổ sung một nút để chuyển đổi giữa các chế độ bằng cách nhấn phải thanh công cụ Standard và chọn Customize. Nhấn Full Screen bên dưới 'Available toolbar buttons' rồi chọn Add và Close.
Tắt mở cây thư mục bằng nút chốt đẩy nằm bên dưới thanh công cụ Standard.
5. Tự động giấu cây thư mục: Trong chế độ toàn màn hình, bạn có thể làm cho cây thư mục- hoặc bất kỳ một tập bộ tùy chọn nào thông qua View-Explorer Bar- biến mất để có một khung cảnh rộng hơn và cho xuất hiện trở lại khi dịch chuyển chuột sang cạnh trái của cửa sổ đó. Nhấn lên nút pushpin (đẩy chốt) ở đỉnh của khung bên trái để unpin (xoá chốt) đối với Explorer Bar hiện tại, rồi chuyển con trỏ sang khung bên phải .
6. Làm hiện các tập tin ẩn: Theo mặc định, Windows giấu kín nhiều tập tin hệ thống, điều này gây khó khăn cho việc hiệu chỉnh. Muốn nhìn thấy tất cả các tập tin, bạn chọn Tools-Thư mục-Options-View trong một cửa sổ thư mục hoặc Explorer bất kỳ. Trong danh sách 'Advanced Settings', bạn chọn 'Show hidden files and folders' (trong Windows 98 là 'Show all files'). Trong các phiên bản khác ngoài 98, bạn bỏ chọn đối với 'Hide protected operating systems files (Recommended)'. Nhấn Yes và OK.
7. Mở rộng tầm nhìn thư mục: Nếu các thư mục của bạn có một lề bên trái chứa các liên kết dẫn đến những tài nguyên hoặc những tác vụ không bao giờ dùng đến, bạn mở rộng khoảng trống hiện hình cho các tập tin và thư mục của mình bằng cách chọn Tools-Folder Options-Use Windows-Classic Folder-OK. Động tác này sẽ loại bỏ Explorer Bar và các phím tắt 'common tasks' của nó.
8. Xem được nhiều thumbnail hơn: Bạn có thể chọn nhiều biểu tượng hơn trong khung bên phải Thumbnails View của Explorer (View-Thumbnails) bằng cách giấu kín tên ghi bên dưới từng thumbnails. Nhấn lên một thư mục khác trong khung cây để thay đổi cảnh, và sau đó ấn-giữ phím Shift khi nhấn trở lại thư mục cũ để xem mà không kèm theo tên.
9. Đưa thư mục đến tác vụ: Nếu thích khung tác vụ của Explorer nhưng muốn các tác vụ hiển thị ở đó phải phù hợp với nội dung của thư mục, bạn nhấn phải biểu tượng điều khiển ở góc trên bên trái cửa sổ, chọn Properties-Customize, và chọn lấy một mô tả phù hợp nhất bên dưới 'Use this folder type a template'.
10. Xem dung lượng đĩa như thế nào: bạn đang tự hỏi làm thế nào để biết đĩa mình đang sử dụng còn trống bao nhiêu? Bạn nhấn phải lên một biểu tượng ổ đĩa bất kỳ trong Explorer (bên dưới My Computer) và chọn Properties. Bạn sẽ nhìn thấy một biểu đồ hình tròn cho biết tình trạng sử dụng đĩa, một nút cho phép khởi chạy tiện ích Disk Cleanup và một nhấn Tools liệt kê các tiện ích duy tu đĩa khác.
11. Dồn đĩa, phần 1: Nếu đĩa của bạn được định dạng theo NTFS, bạn có thể nén các tập tin và các thư mục để tồn giữ không gian trống. Chọn các tập tin hoặc các thư mục muốn nén, nhấn phải lên chọn lựa đó và chọn Properties. Trên nhãn General, bạn nhấn Advanced. Đánh dấu lên 'Compress contents to save disk space' và nhấn OK. Bạn có thể dựa vào yêu cầu phải xác định những tập tin và những thư mục nào để đưa vào.
Thủ thuật CD
12. Tùy biến AutoPlay: Khi đưa CD vào ổ đĩa, Windows sẽ cho bạn khả năng chọn lựa hành động. Bạn có thể trả lời một lần cho từng loại nội dung (âm nhạc, chẳng hạn), nhưng nếu muốn tắt tính năng AutoPlay, bạn nhấn phải lên ổ CD trong Explorer và chọn Properties. Bên dưới AutoPlay, bạn chọn một loại nội dung từ danh sách ở trên đầu và nhặt lấy các cài đặt ưa thích của mình ở phía dưới đó. Để tắt Autoplay đối với một loại nội dung nào đó, bạn nhấn 'Select an action to perform-Take no aciton' và nhấn OK.
13. Dồn đĩa, phần 2: Muốn nén toàn bộ một phân vùng NTFS trên đĩa cứng, bạn nhấn phải biểu tượng của đĩa đó trong Explorer rồi chọn Properties. Đánh dấu chọn lên 'Compress drive to save disk space' rồi nhấn lên OK hoặc Apply. Tại dòng nhắc nhở xác nhận, bạn chọn tuỳ chọn nén tất cả các thư mục phụ và các tập tin (không chỉ các thư mục và các tập tin ở gốc), rồi nhấn OK.
14. Dồn đĩa, phần 3: Bạn có thể dồn tập tin một cách tự động bằng cách chuyển chúng vào một thư mục đã được nén. Để tạo ra thư mục này, bạn nhấn phải trong một cửa sổ thư mục bất kỳ hoặc lên desktop, rồi chọn New-Compressed Folder (trong Me) hoặc New-Compressed (zipped) Folder (trong XP). Nếu không nhìn thấy lệnh này, bạn kiểm tra lại để bảo đảm đã cài đặt tính năng này .
15. Chọn một tên chữ: Nếu muốn gán tên chữ khác cho ổ đĩa, bạn đăng nhập với quyền quản trị, chọn Start-Run, gõ vào diskmgmt.msc, và ấn phím . Nhấn phải một ổ đĩa ở dưới cùng cửa sổ và chọn Change Drive Letter anh Path. Nhấn Edit hoặc Change, chọn một chữ cái chưa dùng trong danh sách xổ xuống, nhấn OK, trả lời mọi nhắc nhở, rồi nhấn OK lần nữa.
Bảo mật là trên hết
16. Giữ gìn password: Uỷ thác hết cho bạn bè, nhưng cắt lại các tấm card. Trao hết bộ nhớ, nhưng hãy luôn giữ bên mình chiếc đĩa thiết lập password để phòng khi quên mất password XP của bạn. Trước hết, mua một đĩa mềm trắng đã được định dạng, sau đó gõ Control Panel\User Accounts trong thanh Address của cửa sổ Explorer hoặc Internet Explorer. Ấn , chọn tài khoản của mình, nhấn Prevent a forgotten password trong danh sách Related Tasks và làm theo các bước được đưa ra trong Forgotten Password Wizard.
17. Giải quyết chuyện quên password, phần 1: Nếu không có đĩa thiết lập password, bạn đăng nhập bằng tài khoản của một người quản trị khác, mở Control Panel User Accounts (xem thủ thuật 16), chọn tài khoản ứng với password bị quên, nhấn Change the password, và làm theo các hướng dẫn để cài đặt lại nó.
18. Giải quyết chuyện quên password, phần 2: Nếu không có trong tay tài khoản của người quản trị khác, bạn khởi động lại PC và ấn phím cho đến khi nhìn thấy các tuỳ chọn khởi động Windows như được trình bày trong thủ thuật 28. Dùng các phím mũi tên để điểm sáng Safe Mode, và ấn phím . Khi nhìn thấy màn hình Welcome, bạn chọn Administrator (theo mặc định, một tài khoản ẩn sẽ không cần password). Làm theo các bước trong thủ thuật 17 để cài đặt lại password của tài khoản đó, rồi sau đó khởi động lại máy tính.
19. Là người dùng được cấp đầy đủ quyền (power user): Khi đăng nhập với quyền quản trị, hệ thống của bạn có thể bị thiệt hại bởi các chương trình Trohan horse và các rủi ro khác. Tuy nhiên, khi đăng nhập như một người dùng được cấp đầy đủ quyền, bạn sẽ tránh được các rủi ro này và sẽ có được tất cả các chức năng danh định (việc quay về vai trò người quản trị khi cần sẽ rất dễ dàng; xem bên dưới). Để tự giáng cấp, bạn chọn Start-Run, gõ lusrmgr.msc và ấn phím . Nhấn Groups rồi nhấn đúp Administrators. Kiểm ra để bảo đảm bạn có một tài khoản được liệt kê bên dưới Members mà bạn có thể dùng khi cần đến đầy đủ các đặc quyền của người quản trị. Chọn tài khoản để hạ cấp, nhấn Remove và sau đó nhấn OK. Bạn nhấn đúp lên Power Users, nhấn Add, gõ tên tài khoản của bạn và nhấn OK hai lần.
20. Làm người quản trị trong một thời gian: Người dùng được cấp đầy đủ quyền không cần thiết phải đăng xuất rồi đăng nhập trở lại bằng tài khoản của người quản trị để chạy một chương trình quản trị nào đó (ví dụ chương trình lusmgr.msc đã trình bày trong thủ thuật 19). Thay vào đó, bạn chỉ cần ấn-giữ phím Shift và nhấn chuột phải lên tập tin thực thi (.exe) trong Explorer hay bất kỳ biểu tượng shorcut nào của nó. Chọn Run , chọn Run the programs the following user (trong 2000) hoặc The following user (trong XP), rồi nhập tên và password (và tên vùng, nếu cần) của một tài khoản người quản lý. Nhấn OK.
Thủ thuật hình ảnh
21. Chọn chương trình mặc định cho máy ảnh số: Lần đầu tiên nối máy camera kỹ thuật số của mình với PC, bạn có thể chọn một hành động và đánh dấu lên Always use this program for this action để tránh gặp phải một nhắc nhở nào đó. Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu sau này bạn muốn khác? Ghép nối camera trở lại, nhấn phải lên biểu tượng của nó trong Explorer, và chọn Properties. Dùng các cài đặt trên tab Events để chọn những gì sẽ xảy ra khi bạn nối máy lần sau.
22. Giữ gìn bí mật: Để bảo vệ tập tin và thư mục nhạy cảm trên ổ đĩa được định dạng theo NTFS, bạn dùng khả năng mã hóa cài sẵn trong Windows. Chọn các tập tin và các thư mục không nén để mã hóa, nhấn phải lên chúng, và sau đó chọn Properties. Trên nhãn General, bạn nhấn Advanced. Đánh dấu chọn lên Encrypt contents to secure data và nhấn OK. Xác định các tập tin và các thư mục cần mã hóa. Chỉ những ai đã mã hóa những tập tin này mới có khả năng thâm nhập vào chúng. Để bỏ tính năng mã hóa, bạn bỏ chọn hộp Encrypt (tuỳ chọn mã hoá này không có tác dụng trong XP Home).
Làm cho các thư mục trở thành riêng tư đề phòng người khác xem trộm .
23. Giấu thông tin cá nhân: Người quản trị nào cũng có thể xem các tập tin trên desktop của bạn, trong thư mục My Documents của bạn, và trong thư mục tóm tắt (profile) của bạn bằng cách tìm thư mục My Documents và trong thư mục Documents and Settings. Để tăng cường tính riêng tư trên các đĩa được định dạng theo NTFS, bạn mở thư mục Documents and Settings, nhấn phải lên thư mục mà bạn muốn giữ riêng tư, và chọn Properties. Nhấn Sharing, đánh dấu lên Make this folder private, và nhấn OK.
Sữa chữa nhanh
24. Vặn ngược đồng hồ: Nếu PC hoạt động khác thường, bạn dùng System Restore để đưa Windows quay về trạng thái ổn định trước đây. Chọn Start-Programs (All Programs trong XP) - Accessories-System Tools-System Restore, nhấn Restore my computer to an earlier time-Next, rồi làm theo các hướng dẫn.
25. Đặt một thời điểm phục hồi tốt hơn: Bất kỳ khi nào có dự định thực hiện một thay đổi nào đó, bạn hãy nhớ tạo một thời điểm phục hồi trước khi bắt đầu. Mở System Restore như đã nói ở trên, chọn Create a Restore Point, nhấn Next, rồi làm theo các hướng dẫn. Tuy nhiên, không cần đến thời điểm phục hồi khi bạn cài đặt phần mềm, các bản cập nhật, hoặc các driver thiết bị, Windows sẽ tự động tạo giúp cho bạn điểm phục hồi này.
26. Tùy biến các phục hồi, phần 1: Để chọn ổ đĩa cho System Restore theo dõi các thay đổi và cần bao nhiêu dung lượng để sao lưu, bạn nhấn phải My Computer rồi chọn Properties. Nhấn System Restore, chọn một ổ đĩa, nhấn Settings và thiết lập các điều khiển theo ý bạn.
27. Tùy biến các phục hồi, phần 2: Trong Windows Me, việc điều chỉnh dung lượng mà System Restore dùng để sao lưu lại hơi khác: Nhấn phải My Computer, chọn Properties-Performance-File System, và bên dưới Hard Disk, bạn kéo con trượt 'System Restor diskspace use' đến vị trí ứng với dung lượng yêu cầu. Nếu không muốn, bạn có thể nhấn Disable System Restore bên dưới nhãn Trouble-shooting của System Properties để tắt System Restore.
28. Tìm giải pháp trong Safe Mode: Nếu có cái gì đó làm ngưng Windows giữa chừng hoặc làm cho nó hành xử sai, bạn khởi động lại và ấn phím trước khi Windows nạp vào (có thể bạn phải ấn vài ba lần để tìm thời điểm có một đáp ứng). Động tác này làm xuất hiện trình đơn Advanced Options. Bạn dùng các phím mũi tên để chọn Safe Mode, và ấn phím để khởi động Windows bằng cách sử dụng một số lượng tối thiểu các driver. Nếu gặp may, bạn có thể undo những gì bạn đã làm để dẫn đến sự cố, và sau đó bạn khởi động lại Windows một cách bình thường.
29. Quay về với Registry: Nếu Safe Mode không giải quyết được trục trặc, bạn vào trình đơn Advanced Options như đã trình bày trong thủ thuật 28, nhưng lần này bạn chọn Last Known Configuration và ấn phím . Động tác này sẽ khởi chạy Windows bằng cách dùng phiên bản mới nhất của Registry là phiên bản dẫn đến một khởi động thành công. Không có tập tin nào bị loại.
30. Chép các thông báo lỗi: Khi Windows báo cho bạn biết có cái gì đó trở nên không kiểm soát được, có thể bạn sẽ muốn lưu lại các thông báo lỗi này để gửi cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật hoặc cho chuyên viên PC ở địa phương của bạn. Để thực hiện điều này bạn chỉ cần ấn -C để chép thông báo vào Clipboard, mở một e-mail mới gửi bộ phận trợ giúp kỹ thuật, ấn -V để dán văn bản báo động lỗi, và gửi.
31. Chụp ảnh lỗi: Nếu không thể sao chép văn bản thông báo lỗi như đã nói trên, bạn ấn - (trên bàn phím của bạn, tên của phím sau có thể được viết tắt) để chụp ảnh của hộp thông báo lỗi. Dán hình này vào ứng dụng e-mail (nếu nó hỗ trợ đồ họa) hoặc vào trình xử lý văn bản của bạn. Bạn cũng có thể dán màn hình này vào tiện ích tạo hình Paint của Windows bằng cách mở chương trình đó và chọn Edit-Paste. Lưu hình dưới dạng tập tin bitmap (.bmp), tập tin JPEG (.jpg) hoặc một định dạng nào đó mà bạn có thể gửi đi như là một đính kèm e-mail cho nhân viên sửa chữa.
32. Tìm trợ giúp trong Google Groups: Để tìm trợ giúp trực tuyến, bạn nhập tất cả hoặc một phần văn bản trong thông báo lỗi của Windows vào hộp tìm kiếm chính của Google. Nếu làm như vậy mà không tìm được một cách sửa chữa, bạn nhấn nhãn Groups trên trang kết quả tìm kiếm của Google để xem những ý kiến tranh luận được lưu giữ ở đây có thể có liên quan đến trục trặc của bạn.
Các thủ thuật về mạng
Lúc đầu có gia đình dùng hai xe máy, sau đó có gia đình dùng hai TV và hiện nay có những gia đình dùng hai (hay nhiều) máy tính. Những thủ thuật đơn giản sau giúp bạn tạo cho các máy tính đó hữu dụng hơn.
33. Để cho Windows thực hiện công việc đó: Lần đầu tiên kết nối vào mạng, Network Setup Wizard của Windows XP sẽ đưa bạn đi từng bước qua hết các chi tiết. Để chạy Wizard này bằng thủ công, bạn chọn Start-Run, gõ netsetup, và ấn .
Liên kết với một mạng không dây bảo mật yếu và chấp nhận những rủi ro riêng của bạn.
34. Thiết lập mạng không dây: Khi bạn cắm một bộ adapter không dây vào máy tính của mình, XP sẽ hiển thị hộp thoại Connect to Wireless Network. Nếu không hiển thị hộp thoại, bạn nhấn phải lên biểu tượng mạng không dây trong khay hệ thống và chọn View Available Wireless Networks. (Nếu không thấy biểu tượng này, bạn chuyển đến thanh Address của một cửa sổ Explorer bất kỳ, gõ Control Panel\Network Connections, và nhấn phải lên biểu tượng Wireless Network Connection). Chọn ghép nối không dây của bạn và nhấn Connect.
35. Kết nối với một mạng không dây không an toàn: Nếu nút Connect đã bị vô hiệu hóa (có màu xám) trong hộp thoại Wireless Network Connection, mạng đó có thể không có tính năng an toàn Wire Equivalent Privacy hoặc tính năng an toàn Wi-Fi Protected Access mới hơn. Để bỏ qua, bạn đánh dấu lên Allow me to connect to the selected wireless network, even though it is not secure . Nên nhớ, tính riêng tư này của bạn có nhiều rủi ro.
Liên kết với một mạng không dây bảo mật yếu và chấp nhận những rủi ro riêng của bạn.
36. Tự thực hiện mạng không dây: Theo mặc định, Windows XP sẽ tự động lập cấu hình mạng không dây cho bạn (tính năng này có tên Wireless Zero Configuration). Tuy nhiên, nếu phần cứng mạng không dây của bạn có kèm theo các driver phần mềm riêng, có thể bạn phải tắt tính năng Windows này. Muốn thực hiện như vậy, bạn nhấn đúp biểu tượng Wireless Network Connection trong cửa sổ Network Connections (như đã trình bày trong thủ thuật 34), hoặc nhấn lên phiên bản thu nhỏ của biểu tượng này trong khay hệ thống. Chọn nút Properties, và trong hộp thoại Wireless Connection Properties, bạn nhấn Wireless Networks. Bạn bỏ chọn đối với Use Windows to configure my wireless network settings và nhấn OK .
37. Chuyển đổi tài khoản trong nháy mắt: Nếu PC có đủ bộ nhớ, bạn có thể chuyển từ tài khoản người dùng này sang tài khoản người dùng khác mà không phải đăng xuất trước. Để thực hiện điều này, bạn nhấn Start-Log off -Switch User. Làm như vậy có thể tiết kiệm thời gian khi bạn chỉ cần thực hiện một chuyến viếng thăm nhanh đến một tài khoản khác. Tuy nhiên, có thể bạn không muốn hình thành thói quen như vậy, vì tốc độ hệ thống sẽ chậm, đặc biệt khi chạy các game, các tiện ích hệ thống và các ứng dụng khác.
38. Vô hiệu hóa chuyển đổi nhanh: Fast User Switching có một nhược điểm khác: Khi tính năng này hoạt động, bạn không thể dùng chức năng Offline Files của Windows; đó là chức năng tự động tải xuống các trang web để duyệt xem ngoại tuyến. Để loại trừ Fast User Switching, bạn chuyển đến thanh Address của một cửa sổ Explorer hoặc Internet Explorer bất kỳ, gõ Control Panel\User Accounts, và ấn phím . Nhấn lên Change the way users log on or off, bỏ đánh dấu đối với Use Fast Switching, và cuối cùng nhấn Apply Options.
Vô hiệu hóa khác với xóa một tài khoản cũ .
39. Vô hiệu hóa tài khoản thay vì xóa chúng: Nếu người đẹp có đi xa lâu ngày, xin cũng đừng xóa tài khoản của cô ta. Về sau, việc lập lại tài khoản với cùng tên cũ sẽ có thể không hoàn toàn giống như trước đây và nó sẽ không cho phép cô truy cập những tập tin đã mã hóa vốn của mình (xem thủ thuật 22). Bạn có thể vô hiệu hóa nó thay vì xóa toàn bộ (chú ý là thủ tục này không hoạt động trong XP Home): Ấn -R, gõ lusrmgr.msc và ấn . Nhấn biểu tượng của thư mục Users, và sau đó nhấn đúp lên tên của tài khoản người dùng. Đánh dấu lên Accounts is disabled và nhấn OK . Muốn phục hồi lại tài khoản, bạn chỉ cần bỏ chọn lên hộp này.
40. Cứu tập tin từ trong một tài khoản đã bị xóa: Nếu là người phân minh, bạn sẽ không bao giờ cần lại tài khoản của cô gái đẹp đó, bạn có thể xóa nó đồng thời vẫn giữ cho cô ta những tập tin của người dùng. Trước hết, bạn đăng nhập bằng một tài khoản người quản trị, nhấn lên thanh Address của cửa sổ Explorer hoặc Internet Explorer bất kỳ, gõ Control Panel\User Accounts và ấn . Tiếp theo, chọn tên tài khoản đã bị xóa, chọn Delete the account, nhấn Keep Files, và cuối cùng chọn Delete Account. Mặc dù tài khoản của cô gái sẽ bị loại nhưng tất cả các tập tin desktop và My Documents của cô ta sẽ được đặt trong một thư mục mới trên desktop của tài khoản người quản trị đó. Tuy nhiên, luôn nhớ rằng e-mail của cô gái và tất cả các cài đặt khác ứng với tài khoản của cô ta đều mất đi vĩnh viễn.
Các ứng dụng cũ không bao giờ bỏ đi nếu bạn chạy chúng trong chế độ tương thích.
41. Chạy các ứng dụng cổ điển: Nếu có một ứng dụng thuộc thế hệ trước XP không chạy được trong hệ điều hành mới nhất của Windows (và không có sẵn một cập nhật nào cho chương trình đó cả), bạn nhấn phải lên shorcut của chương trình và chọn Properties. Chọn Compatibility-Run this program in compatibility mode for, và chọn phiên bản Windows thích hợp . Nhấn OK. Cảnh báo an toàn: Không bao giờ cho chạy một chương trình chống virus, một chương trình dồn đĩa, hay một tiện ích hệ thống bất kỳ nào khác trong một phiên bản Windows không dự định dùng cho nó. Làm như vậy có thể gây hỏng hệ thống.
42. Sửa trình uninstall bị hỏng: Nếu cố uninstall một chương trình bằng applet Add or Remove Programs trong Control Panel mà trình uninstall đó không chạy, thì một số hoặc tất cả các tập tin của chương trình có thể đã bị xóa. Chỉ cần cài đặt lại trình ứng dụng này vào chính thư mục đã chứa nó, và dùng lại Add or Remove Programs để xóa nó một cách chính xác.
Quyết định sẽ dùng đĩa quang hay mạng để truyền tải các tập tin và các cài đặt đến một máy tính mới.
43. Cập nhật driver đồ họa: Nhiều trục trặc phổ biến của Windows có thể do các driver đồ họa bị lỗi thời hoặc bị hỏng gây ra. Nếu không thể tìm được nguồn gốc của những trục trặc hay tái diễn bằng một hoặc nhiều trình ứng dụng của mình, bạn đến website của hãng sản xuất card đồ họa đang dùng để xem có thể tải xuống một driver mới hơn hay không.
Khởi đầu thuận lợi
44. Thực hiện di chuyển thông minh: Công cụ Files and Settings Transfer Wizard là phương tiện tốt nhất để di chuyển các cài đặt Windows từ PC này sang PC khác. Bạn có thể chuyển tập tin, các cài đặt từ Internet Explorer, Outlook Express, và các phần khác của Windows thông qua mạng hoặc một đĩa tháo lắp. Để cài đặt các ứng dụng của bạn trong máy mới, chọn Start-All Programs- Accessories-Systems Tools-Files and Settings Transfer Wizard, rồi làm theo các hướng dẫn .
45. Đừng quên túi thư khổng lồ của mình: Nếu chọn 'Settings only' trong Files and Settings Transfer Wizard và dùng đĩa mềm để di chuyển các cài đặt này, Windows sẽ chỉ di chuyển thư Outlook Express mà thôi nếu đĩa đó chứa đủ. Hãy dùng đĩa dung lượng lớn để bảo đảm Windows mang theo hết các thông điệp trong OE.
46. Tận dụng hết toàn bộ tiện ích trong hệ điều hành: Không phải tất cả các công cụ và trò chơi Windows mà bạn cần đều được cài đặt trong PC. Mở một cửa sổ Explorer hoặc thư mục bất kỳ, và trong thanh Address bạn gõ Control Panel\Add\Remove Programs (trong Windows 98, 2000, và Me) hoặc Control Panel\Add or Remove Programs (trong XP). Nhấn Windows Setup hoặc Add/Remove Windows Components, chọn một khoản mục, và nhấn Detail (nếu cần); có thể phải nhấn Details lần nữa để xem nhiều bộ phận phụ hơn. Đánh dấu lên khoản mục mà bạn yêu cầu, nhấn OK và làm theo các hướng dẫn. Có thể bạn được nhắc cài đĩa Windows CD vào để cài đặt một số trong các chương trình này.
47. Tăng tốc việc bảo dưỡng đĩa: Để tạo một shorcut nhằm dọn sạch đĩa theo cách của bạn, bạn chọn Start-Run, gõ Clean/sageset, nhập vào một con số chọn từ 0 đến 65535 và ấn . (Con số này chỉ xác định các tùy chọn mà bạn chọn). Chọn các cài đặt theo yêu cầu và nhấn OK. Để làm cho shorcut chạy Disk Cleanup, bạn nhấn phải lên desktop hoặc trong thư mục, và chọn New-Shortcut. Trong hộp định vị, bạn gõ cleanmrg/sage run:x (thay x bằng con số bạn đã đưa vào trước). Làm theo các nhắc nhở để kết thúc shortcut.
Bạn tự quyết định Windows sẽ cập nhật như thế nào?
48. Tự động hóa các cập nhật: Để tự động hóa tính năng Windows Update trong Windows XP, bạn nhấn chuột phải lên My Computer, chọn Properties và nhấn nhãn Automatic Updates. Trong Windows Me và 2000 (Service Pack 3 hoặc mới hơn), bạn mở Control Panel và nhấn đúp Automatic Updates. Trong Windows 2000 và XP, bạn đánh dấu lên Keep my computer up to date. Trong tất cả các phiên bản, bạn chọn một trong ba tùy chọn có sẵn.
49. Ngưng các cập nhật tự động: Windows sẽ tạo một thời điểm phục hồi trước khi thực hiện một cập nhật. Xem thủ thuật 24 để biết các hướng dẫn trong việc khởi chạy System Restore. Trên màn hình 'Select a Restore Point', bạn nhấn lên ngày tháng của cập nhật, chọn điểm phục hồi trước khi xảy ra trục trặc, nhấn Next, và làm theo các nhắc nhở.
50. Bổ sung tiện ích cập nhật: phiên bản Windows 98 hoặc 2000 trước Service Pack 3 đều cần tiện ích Windows Critical Update Notification để tự động tìm các bản sửa lỗi. Bạn nhấn đúp lên biểu tượng Scheduled Tasks trong khay hệ thống hoặc trong Control Panel. Nếu tiện ích nói trên không có ở đó, bạn đến địa chỉ windowsupdate.microsoft.com, nhấn Pick updates to install, và nhấn Critical Updates and Service Packs. Tìm và chọn tiện ích này.
51. Cập nhật thủ công: Để làm mới Windows theo phong cách cũ, bạn tự tìm các miếng vá có sẵn: Chọn Start.Windows Update hoặc Start.All Programs.Windows Update và làm theo các nhắc nhở tại site Windows Update.
Ghi CD
52. Bật tính năng ghi CD: Khi đã đưa một đĩa trắng vào trong ổ CD-RW, bạn ấn -E để mở Explorer, nhấn phải biểu tượng của ổ đĩa, chọn Properties.Recording và bảo đảm đã đánh dấu lên Enable CD recording on this drive . Chú ý là các nhãn và các tuỳ chọn được liệt kê trong hộp thoại CD Drive Properties đều tương thích với trình điều khiển của từng loại ổ ghi.
53. Dùng phần mềm từ hãng thứ ba: Nếu dùng một tiện ích ghi CD như Roxio Easy CD & DVD Creator (www.roxio.com), bạn làm theo các bước trong thủ thuật 52, nhưng bỏ chọn đối với Enable CD Recording on this drive (hoặc tuỳ chọn tương đương đối với driver của bạn). Làm như vậy, các tính năng ghi của riêng Windows sẽ không tranh chấp với các tính năng ghi của tiện ích bạn dùng.
54. Định vị lại hình ảnh CD: Windows dự trữ một lượng dung lượng đĩa cứng để dùng cho dữ liệu sẽ được ghi vào một CD-R, thường là 650 MB cho đến 700 MB, nhưng có thể đến 1GB cho những ổ đĩa dung lượng lớn. Bạn có thể báo cho Windows biết để dùng dung lượng trống trên ổ đĩa này bằng cách: mở hộp thoại CD Drive Properties như đã trình bày trong thủ thuật 52 và nhấn lên nhãn Recording (hoặc tuỳ chọn tương đương đối với driver của bạn). Chọn ổ đĩa mà trong ví dụ trên Hình 9 được liệt kê trong danh sách xổ xuống bên dưới Desktop CD Recording.
Lập cấu hình cho việc ghi CD-R và CD-RW trong hộp thoại Properties dùng cho ổ đĩa đó.
55. Ghi đĩa tốc độ chậm: Theo mặc định, Windows sẽ dùng tốc độ truyền nhanh nhất của một ổ đĩa CD-R. Nếu gặp trục trặc, bạn hạ tốc độ đó xuống: Mở CD Drive Properties đến nhãn Recording (hoặc một nhãn tương đương đối với driver của bạn) và chọn một tốc độ chậm hơn; trong hình đó là các tốc độ bên dưới 'Select a write speed'.
56. Đưa các tập tin vào CD: Bạn có thể chọn các tập tin mà bạn muốn ghi vào CD trong Windows Explorer rồi kéo chúng đến biểu tượng của ổ đĩa, hoặc chỉ cần nhấn phải lên các tập tin được chọn đó, nhấn Send To, và lựa chọn ổ đĩa của bạn. Windows sẽ chép các tập tin này vào khu vực lưu giữ tạm thay vì trực tiếp vào CD. Bạn có thể nhấn đúp lên biểu tượng ổ đĩa trong Explorer để duyệt các tập tin này. Trong khung tác vụ bên trái, bạn nhấn Write these files to CD khi bạn đã sẵn sàng ghi đĩa và làm theo các bước trong CD Writing Wizard.
57. Tạo CD nhạc bằng Windows Media Player: Nếu dùng Windows Media Player 9 để tạo một playlist tuỳ biến, bạn có thể ghi các bài nhạc này lên một CD (nếu chứa đủ). Với Media Player mở trong chế độ đầy đủ, bạn nhấn Copy to CD or Device ở bên trái. Bạn chọn playlist cho mình từ danh sách xổ xuống 'Music to Copy'. Nếu nhìn thấy 'Will not fit' trong cột trạng thái (status) của playlist, bạn bỏ chọn bớt một số tập tin. Cuối cùng, nhấn Copy Music trong góc trên bên phải.
58. Tạo CD nhạc bằng chương trình khác: Windows Media Player 9 có sẵn một tập tin miễn phí sao chép vào các ổ đĩa CD-R, nhưng các tiện ích thuộc hãng thứ ba cho chúng ta nhiều tuỳ chọn hơn, kể cả khả năng sao chép đĩa CD nhạc không làm giảm chất lượng tiếng (vốn là một hậu quả tai hại do chuyển đổi định dạng của Windows Media Player).
Xem DVD
Báo cho Windows Media Playyer những gì phải làm nếu không nhìn thấy có một DVD trong ổ đĩa.
59. Bật 'công tắc' cho Windows Media Player: Nếu mở một đĩa DVD hoặc CD trong Windows Media Player 9 nhưng các nút điều khiển của tiện ích này đều bị vô hiệu hóa, bạn chọn Play.DVD, VCD or CD Audio.
60. Phóng to thu nhỏ hình DVD: Nếu dùng Windows Media Player 9 để xem DVD, bạn dùng biểu tượng toàn màn hình trong góc dưới bên phải để chỉnh hình to, hoặc ấn - để chuyển vào hoặc ra khỏi chế độ toàn màn hình. Chuyển con trỏ ra các cạnh màn hình (và sau đó giữ yên chuột không chuyển động) để loại bỏ các nút điều khiển. Để nhìn thấy các nút điều khiển, bạn đẩy chuột lên trên đỉnh màn hình.
61. Điều khiển tốc độ DVD: Khi xem DVD trong Windows Media Player 9, bạn nhấn hoặc kéo con trượt trên thanh tìm kiếm để di chuyển tới hoặc lui. Ấn - -F để chiếu hình chuyển động nhanh, - - G để tăng tốc độ xem, và - - S để làm chậm lại. - - N sẽ đưa tốc độ phim về lại bình thường.
62. Điều khiển DVD từ bàn phím: Những phím tiện lợi khác đối với DVD là - P để tạm dừng và chạy lại, để vặn to âm lượng, để giảm âm lượng, và để tắt tiếng.
Hiệu chỉnh tốc độ
63. Giảm bớt cảm giác khó chịu, phần 1: Nếu cửa sổ ứng dụng của PC mở quá chậm, bạn có thể tăng tốc bằng cách tắt bớt một số hiệu ứng hiển thị linh tinh của Windows. Bạn nhấn phải My Computer và chọn Properties. Chọn Advanced, và bên dưới Performance, bạn nhấn Settings. Bên dưới nhãn Visual Effects, bạn chọn Adjust for best performance, hoặc chọn Custom và tắt tất cả các hiệu ứng không cần cho bạn.
64. Giảm bớt cảm giác khó chịu, phần 2: Để tăng sôi động cho Windows 98, 2000 hoặc Me, bạn nhấn phải desktop và chọn Properties. Nhấn nhãn Effects. Bạn bỏ chọn các khoản mục trong hộp Visual Effects cho đến lúc cảm thấy cân bằng giữa tốc độ và tính hấp dẫn, tạo cảm giác tốt nhất đối với bạn. Trong Windows 98 bạn tắt Animate windows, menus and lists; trong cả ba phiên bản, bạn có thể bỏ chọn đối với Show windows contents while dragging.
65. Thiết lập các ưu tiên: Hộp thoại Performance Options của XP cho bạn một ít khả năng điều khiển cách Windows dùng bộ nhớ và những tác vụ nào được quyền ưu tiên sử dụng bộ xử lý trong máy tính. Để kiểm tra các cài đặt của mình, bạn mở hộp thoại Performance Options như đã trình bày trong thủ thuật 63 và nhấn Advanced. Bên dưới Processor Scheduling, bạn để nguyên Programs đã được chọn để ưu tiên các ứng dụng nền trước, sau đó thì mới đến các ứng dụng thông thường. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên làm việc trong một ứng dụng nào đó trong khi các ứng dụng khác hiện chưa cần đến, bạn chọn Background services để bộ xử lý chia sẻ đồng đều thời gian của nó cho tất cả các tác vụ đang chạy, thay vì ưu tiên cho các ứng dụng ở nền trước.
66. Kiểm tra tính tương thích hibernation: Nếu muốn Windows khởi động trong vài giây với tất cả các ứng dụng và các tài liệu đều mở, đúng như khi để nguyên chúng mà đóng máy, bạn thử dùng chế độ hibernation (ngủ đông). Nhấn lên thanh Address của một cửa sổ Explorer hay Internet Explorer bất kỳ, và gõ Control Panel\Power Options. Nếu hộp thoại Power Options Properties không có nhãn Hibernate, bạn không may. Nếu có, bạn nhấn lên nó để xem thử bạn có thoả mãn các yêu cầu về dung lượng đĩa của chế độ hibernation hay không.
67. Nếu máy bạn hỗ trợ hibernation, phần 1: Nếu hệ thống của bạn có hỗ trợ chế độ này, bạn hoạt hoá nó bằng cách nhấn lên nhãn Hibernate của hộp thoại Power Options Properties (xem thủ thuật 66) và đánh dấu Enable hibernation.
78. Nếu máy bạn hỗ trợ hibernation, phần 2: Khi chế độ hibernation đã được hoạt hoá, bạn chọ Start.Shut Down hoặc Start.Turn Off Your Computer khi bạn chuẩn bị rời khỏi máy. Nếu đã nhấn 'Shut Down', bạn chọn Hibernate và nhấn OK. Nếu đã nhấn 'Turn Off Your Computer', bạn ấn giữ phím để thay đổi biểu tượng Standby thành biểu tượng Hibernate, và sau đó nhấn lên nó.
Thủ thuật thay đổi đường biên
69. Đường viền lớn: Đã có khi nào bạn bị trắc trở trong việc tìm chỗ đặt chuột trên một đường biên cửa sổ để thay đổi kích thước của cửa số đó hay chưa? Để thay đổi kích thước dễ dàng hơn, bạn nhấn phải desktop, chọn Properties, và nhấn Appearance tab. (Trong XP, bạn nhấn nút Advanced). Từ danh sách xổ xuống Item, bạn chọn Active Window Border và tăng giá trị bên dưới Size.
Mặc áo mới cho Windows
70. Xây dựng một thanh tác vụ lớn hơn: Nếu có quá nhiều biểu tượng chen chúc trong thanh tác vụ và khay hệ thống, bạn hãy nhấn phải lên thanh tác vụ đó và bảo đảm đã bỏ chọn 'Lock the Taskbar'. Bây giờ bạn đã có thể kéo đỉnh thanh tác vụ lên để tăng chiều cao gấp đôi. Chuyển nó đến một cạnh màn hình và thay đổi kích thước cho nó để tiết kiệm chỗ.
71. Giấu kín thanh tác vụ: Nếu có yêu cầu tạo nhiều khoảng trống hơn để dùng cho các cửa sổ khác, bạn nhấn phải thanh tác vụ và chọn Properties. Đánh dấu lên Auto Hide hoặc Auto - hide the taskbar, và nhấn OK. Thanh tác vụ đó sẽ biến mất, nhưng nó sẽ trượt về lại chỗ cũ khi bạn chuyển con trỏ đến đúng cạnh màn hình.
72. Huỷ bỏ các biểu tượng trình đơn quá lớn: Theo mặc định, Windows dùng biểu tượng lớn trong trình đơn Start nhưng lại là biểu tượng nhỏ trong tất cả các trình đơn phụ của nó. Để loại bỏ các đồ vật quá khổ này, bạn nhấn phải nút Start (trong XP) hoặc thanh tác vụ (trong tất cả các phiên bản) và chọn Properties. Trong XP, bạn nhấn nút Customize và chọn Small icons (nếu bạn dùng trình đơn XP Start) hoặc Show Small Icons in Start menu trong danh sách 'Advanced Start menu options' (nếu bạn dùng trình đơn Start cổ điển). Trong các phiên bản Windows khác, bạn nhấn Show Small Icon in Start Menu trên nhãn nhìn thấy đầu tiên.
73. Dọn dẹp desktop, phần 1: Bạn quá mệt mỏi với các biểu tượng bừa bãi khắp desktop? Để giấu chúng, trong Windows 98, bạn nhấn phải desktop và chọn Properties. Nhấn nhãn Effects và đánh dấu lên Hide icons when the desktop is viewed a Web page. Nhấn OK. Bây giờ bất cứ khi nào muốn nhìn thấy một desktop sạch hơn, tất cả công việc bạn phải làm là nhấn phải nó và chọn Active Desktop.View Web Page để đưa các biểu tượng của mình vào chế độ giấu mặt.
74. Dọn dẹp desktop, phần 2: Các biểu tượng desktop cũng có thể chiếm nhiều chỗ trong các phiên bản khác của Windows. Trong 2000 và Me, để giấu chúng bạn nhấn phải desktop, chọn Active Desktop, và bảo đảm đã đánh dấu lên Show Web Content. Nhấn phải desktop một lần nữa (nếu cần) và chọn Active Desktop-Show Desktop Icons để đưa các biểu tượng trở lại nhìn thấy được. Để giấu các biểu tượng desktop trong XP, bạn nhấn phải desktop và nhấn Arrange Icons By-Show Desktop Icons (để bỏ chọn nó). Sau đó bạn lặp lại các bước để đưa các biểu tượng này quay về.
(¯`·..™-:::wWw.AnhSaoXanh.Top -- Thế giới giải trí 1.0 ::: - ™.·´¯)
Đọc tiếp »

Bài viết ngẫu nhiên

Anhsaoxanh.top
Anhsaoxanh.top
Anhsaoxanh.top